common scold
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay bới móc, hay bắt bẻ lỗi sai của người khác: Một người, đặc biệt thường được dùng để chỉ phụ nữ, có thói quen phàn nàn, chỉ trích hoặc tìm lỗi ở người khác một cách liên tục và gây khó chịu.
- Người hay càu nhàu, lắm lời: Một người hay than phiền, cằn nhằn và gây phiền toái cho người xung quanh bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old neighborhood, Mrs. Thompson was known as the common scold because she always complained about everyone's children. (Trong khu phố cũ, bà Thompson được biết đến như một người hay bới móc vì bà luôn phàn nàn về con cái của mọi người.)
- He avoided becoming the office common scold by keeping his criticisms to himself. (Anh ấy tránh trở thành người hay bắt bẻ trong văn phòng bằng cách giữ những lời chỉ trích cho riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be labeled a common scold": bị gán cho là người hay bới móc.
- After constantly pointing out minor errors in the reports, she was labeled a common scold by her colleagues. (Sau khi liên tục chỉ ra những lỗi nhỏ trong các báo cáo, cô ấy bị đồng nghiệp gán cho là người hay bới móc.)
Trong bối cảnh pháp lý lịch sử: Trong luật pháp Anh và Mỹ thời xưa, "common scold" là một tội danh đối với người (thường là phụ nữ) gây rối trật tự công cộng bằng cách la hét, chửi rủa hoặc cãi nhau liên tục.
- In the 18th century, a common scold could be punished by being placed in a ducking stool. (Vào thế kỷ 18, một người hay gây gổ có thể bị trừng phạt bằng cách bị trói vào ghế nhúng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Scold (động từ): la mắng, trách móc.
- She scolded her son for coming home late. (Bà ấy mắng con trai vì về nhà muộn.)
- Scolding (danh từ): sự la mắng, lời trách móc.
- The child received a scolding for breaking the vase. (Đứa trẻ bị một trận mắng vì làm vỡ cái bình.)
Từ đồng nghĩa
- Nagger: người hay cằn nhằn, lải nhải.
- Faultfinder: người hay bắt lỗi, chỉ trích.
- Shrew: người đàn bà lắm điều, hay gây gổ (nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "common scold".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common scold".)
Noun
- người hay bới móc, hay bắt bẻ lỗi sai của người khác.